Trong các hệ thống công nghiệp hiện đại, biến tần đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hiệu suất, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ động cơ. Giữa nhiều thương hiệu trên thị trường, biến tần KOC nổi bật nhờ khả năng vận hành ổn định, linh hoạt trong đa dạng ứng dụng và chi phí hợp lý. Bài viết dưới đây, Kỹ Thuật Vô Cực tổng hợp những thông tin quan trọng và các điểm nổi bật giúp bạn hiểu rõ hơn về dòng biến tần KOC này.
1.Tổng quan về biến tần KOC

Biến tần KOC là thương hiệu biến tần công nghiệp của Trung Quốc, được phát triển trên nền tảng công nghệ hiện đại, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu điều khiển động cơ AC trong môi trường sản xuất. Nhờ tính ổn định cao, hiệu quả vận hành và giá thành hợp lý, KOC nhanh chóng trở thành lựa chọn phổ biến của nhiều nhà máy tại Việt Nam, đặc biệt trong các hệ thống bơm, quạt, băng tải, máy công nghiệp và dây chuyền tự động hóa. Không chỉ đáp ứng nhu cầu vận hành ổn định, biến tần KOC còn sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật giúp tối ưu hiệu suất và tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp, như:
- Dải công suất rộng & đa dạng model: từ các thiết bị cho tải nhẹ đến các hệ thống tải nặng, phù hợp nhiều nhu cầu khác nhau.
- Khả năng chịu tải & quá tải tốt: thích hợp cho động cơ công nghiệp lớn.
- Điều khiển linh hoạt, đa chế độ: hỗ trợ V/F, vector, vận hành ổn định với động cơ thông thường, đồng bộ hoặc tải nặng.
- Điều chỉnh tần số rộng & kiểm soát tốc độ chính xác: tối ưu hiệu suất động cơ, giảm tiêu thụ điện năng.
- Hỗ trợ kết nối & tích hợp dễ dàng: tích hợp dễ dàng với PLC, HMI và hệ thống tự động hóa.
- Thiết kế linh hoạt & dễ vận hành: bàn phím cố định hoặc kéo rời, thao tác nhanh, thuận tiện cho kỹ sư và kỹ thuật viên.
- Phù hợp nhiều ứng dụng: bơm, quạt, máy nén khí, máy ép nhựa, băng tải, cẩu trục, máy đóng gói và các máy công nghiệp tải nặng.
- Chi phí hợp lý & dễ tiếp cận: cân đối giữa giá và hiệu năng, phù hợp doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo độ ổn định.
Với những ưu điểm này, biến tần KOC không chỉ là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống công nghiệp hiện tại mà còn là giải pháp lâu dài, giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả, ổn định và tiết kiệm chi phí trong mọi dự án tự động hóa.
2. Phân loại dòng sản phẩm biến tần KOC
Mỗi nhà máy, mỗi hệ thống đều có yêu cầu riêng về tải, tốc độ và môi trường vận hành. Hiểu rõ đặc điểm các dòng biến tần KOC sẽ giúp bạn chọn đúng thiết bị, vừa đảm bảo hiệu suất vừa tiết kiệm chi phí.
2.1. Biến tần KOC200

Đây là dòng sản phẩm được thiết kế dành cho các ứng dụng tải nhẹ, với nhiều cải tiến về độ ổn định, chức năng và khả năng chịu tải. Nếu bạn đang cần một biến tần linh hoạt, dễ dùng nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất, KOC200 là lựa chọn phù hợp.
Biến tần KOC200 hiện tại được chia làm 2 dòng chính:
| Model | Điện áp đầu vào | Điện áp đầu ra |
| KOC200 – T4 | 3P380VAC | 3P380VAC |
| KOC200 – S2 | 1P220VAC | 3P220VAC |
Thông số kỹ thuật nổi bật::
- Công suất: 0.4-7.5kW
- Phương pháp điều khiển: V/F Control
- Dải điều chỉnh tần số: 0~999.9 Hz
- Momen khởi động: 150% tại 3Hz
- Khả năng quá tải: 100% dòng định mức trong 60S
- Truyền thông: RS485
- Ngõ vào điều khiển: 5 ngõ vào điều khiển X1-X5
- Ngõ ra điều khiển: 1 ngõ ra điều khiển DO1
- Ngõ vào analog: 1 ngõ vào analog AI (AI: 0-10V, 4-20ma)
- Ngõ ra analog: 1 ngõ ra analog AO (0~10V, 4-20ma)
- Ngõ ra Relay: 1 ngõ ra Relay 2 cặp tiếp điểm NO, NC
- Bàn phím 2 hàng cố định hoặc bàn phím kéo rời tùy chọn
- Đầy đủ các chức năng như: đa cấp tốc độ, công tắc ngoài, chiết áp ngoài, chạy truyền thông RS485, chức năng bảo vệ động cơ và biến tần,…
- Tích hợp bộ hãm DBU tới 7.5Kw.
Ứng dụng
- Hệ thống bơm nước trong dân dụng và công nghiệp nhẹ
- Quạt thông gió, hệ thống điều hòa không khí
- Băng tải nhỏ, máy đóng gói, máy dệt
- Động cơ máy CNC, máy khuấy trộn
2.2. Biến tần KOC550
Biến tần KOC550 là dòng biến tần công suất lớn, được thiết kế cho các ứng dụng tải nặng và môi trường công nghiệp khắt khe. Với công nghệ hiện đại và khả năng chịu tải vượt trội, KOC550 giúp tối ưu hiệu suất và tuổi thọ của động cơ.

Phân loại dòng sản phẩm:
| Model | Điện áp đầu vào | Điện áp đầu ra |
| KOC550 – S2 | 1P220VAC | 3P220VAC |
| KOC550 – T2 | 3P220VAC | 3P220VAC |
| KOC550 – T3 | 1P220VAC | 3P380VAC |
| KOC550 – T4 | 3P380VAC | 3P380VAC |
Thông số kỹ thuật nổi bật:
- Chạy được cho cả 2 loại động cơ: đồng bộ và không đồng bộ
- Dải công suất: lên đến 550kW
- Phương pháp điều khiển: V/F Control, Sensorless Vector Control (SVC), Closed Loop Vector Control (FVC)
- Dải điều chỉnh tần số: 0~320Hz (Vector Control), 0~3200Hz (V/F Control)
- Momen khởi động: 180% tại 0.5Hz
- Khả năng quá tải: 150% dòng định mức trong 60S, 180% dòng định mức trong 3s
- Truyền thông: RS485
- Ngõ vào điều khiển: 5 ngõ vào điều khiển S1-S5, 1 ngõ vào đọc xung tốc độ cao 100kHz
- Ngõ ra điều khiển: 1 ngõ ra điều khiển DO1
- Ngõ vào analog: 2 ngõ vào analog AI1, AI2 (AI1: 0-10V, AI2: 0-10V, 4-20ma)
- Ngõ ra analog: 1 ngõ ra analog AO (0~10V, 4-20ma)
- Ngõ ra Relay: 1 ngõ ra Relay 2 cặp tiếp điểm NO, NC
- Bàn phím 2 hàng cố định hoặc bàn phím kéo rời tùy chọn
- Đầy đủ các chức năng như: đa cấp tốc độ, công tắc ngoài, chiết áp ngoài, chạy truyền thông RS485, chức năng bảo vệ động cơ và biến tần,…
- Tích hợp bộ hãm DBU tới 37Kw, công suất lớn hơn có thể mở rộng được.
Ứng dụng
- Máy ép nhựa, máy cán thép, máy nghiền
- Hệ thống nâng hạ cầu trục, thang máy
- Máy đùn nhựa, máy cắt plasma, máy CNC
- Hệ thống quạt công suất lớn, bơm nước cao áp
3. Hướng dẫn đấu nối biến tần KOC
Để biến tần hoạt động ổn định và an toàn, việc đấu nối đúng cách là cực kỳ quan trọng. Phần 3 này sẽ hướng dẫn chi tiết cách đấu nối cho các dòng KOC200 và KOC550, giúp kỹ sư và thợ kỹ thuật dễ dàng triển khai trên thực tế.
3.1. Hướng dẫn đấu nối biến tần KOC200

Lưu ý:
- R, S, T cầu đấu đầu vào nguồn 3 PHA 380V.
- L1, N cầu đấu đầu vào nguồn 1 PHA 220V.
- Điện trở xả được lắp tùy theo từng ứng dụng thực tế
3.2. Hướng dẫn đấu nối biến tần KOC550

Lưu ý:
- R, S, T cầu đấu đầu vào nguồn 3 PHA 380V.
- L, N cầu đấu đầu vào nguồn 1 PHA 220V.
- Điện trở xả được lắp tùy theo từng ứng dụng thực tế.
4. Hướng dẫn cài đặt tham số biến tần KOC
Biến tần KOC sở hữu nhiều tham số cài đặt giúp điều chỉnh tốc độ, hướng quay, quá tải và các chế độ vận hành khác. Hiểu rõ các tham số này sẽ giúp người vận hành tối ưu hóa hiệu suất và bảo vệ động cơ một cách hiệu quả.
4.1. Hướng dẫn cài đặt tham số biến tần KOC200
| Tham số | Chức năng | Mô tả giá trị cài đặt | Giá trị
mặc định |
Sửa
đổi |
| Nhóm b8: Tham số hệ thống | ||||
| b8-03 | Reset | 1: Khôi phục cài đặt mặc định ngoại trừ tham số động cơ
2: Khôi phục cài đặt mặc định bao gồm cả thông sô động cơ |
0 | ★ |
| Nhóm b0: Tham số chức năng cơ bản | ||||
| b0-02 | Lệnh chạy | 0: Điều khiển bằng bàn phím 1: Điều khiển bằng công tắc ngoài
2: Điều khiển bằng truyền thông |
0 | ☆ |
| b0-03 | Lựa chọn nguồn điều khiển tần số chính X | 0: Chiết áp trên bàn phím 1: Thay đổi tần số bằng nút UP/DOWN trên bàn phím (Lưu tần số)
2: Thay đổi tần số bằng nút UP/DOWN trên bàn phím (Không lưu tần số) 3: Cài qua cổng AI (0~10V/0~20mA) 4: Qua sự kết hợp giữa các nguồn (Cài qua b1-15) 5: Qua tần số đặt trước (Ở phần cài tần số các cấp của đa cấp) 6: Truyền thông |
0 | ☆ |
| b0-04 | Tần số lớn nhất | 50.0Hz ~ 999.9Hz | 50.00Hz | ★ |
| b0-05 | Giới hạn trên tần số | Giới hạn dưới tần số (b0-06) ~ Tần số max (b0-04) | 50.00Hz | ★ |
| b0-06 | Giới hạn dưới tần số | 0.0 ~ Giới hạn trên tần số | 0.0Hz | ★ |
| b0-08 | Cài đặt tần số tham chiếu | Từ 0.0 ~ Giới hạn trên tần số | 10.0Hz | ☆ |
| b0-10 | Thời gian tăng tốc | 0.1 ~ 999.9s | Tùy vào model | ☆ |
| b0-11 | Thời gian giảm tốc | 0.1 ~ 999.9s | Tùy vào model | ☆ |
| b0-12 | Hướng quay | 0: Quay thuận
1: Quay ngược 2: Cấm quay ngược |
0 | ☆ |
| b0-14 | Bù moment | 0.0 ~ 30.0% | Tùy vào model | ☆ |
| b0-16 | Tần số sóng mang | 2.0 ~ 16.0kHz | Tùy vào model | ★ |
| b0-24 | Đơn vị cài tần số | 0: 0.1 Hz
1: 1 Hz |
0 | ☆ |
| b0-25 | Chế độ điều khiển động cơ | 0: Điều khiển V/F
1: Điều khiển V/F nâng cao 2: Điều khiển Vector đơn giản 3: Điều khiển Vector nâng cao 4: Điều khiển lực căng |
0 | ★ |
| b0-26 | Chức năng chọn ứng dụng | 0: Chế độ chung 1: PID
3: Chế độ bơm nước nhỏ thông minh 4: Chế độ máy CNC 6: Ứng dụng momen xoắn lớn nhất khi khởi động 7: Chế độ chạy dừng nhanh |
0 | ★ |
| Nhóm b1: Cài đặt vận hành phụ trợ | ||||
| b1-04 | Chế độ dừng | 0: Dừng theo giảm tốc 1: Dừng tự do | 0 | ★ |
| b1-09 | Tần số chạy JOG thuận | 0.0 ~ 50.0Hz | 10.0Hz | ☆ |
| b1-10 | Tần số chạy JOG nghịch | 0.0 ~ 50.0Hz | 10.0Hz | ☆ |
| b1-11 | Thời gian tăng
tốc JOG |
0.1 ~ 999.9s | Tùy vào
model |
☆ |
| b1-12 | Tần số giảm tốc
JOG |
0.1 ~ 999.9s | Tùy vào
model |
☆ |
| b1-15 | Kết hợp các nguồn tần số | 0: Chiết áp bàn phím + Tần số tham chiếu
2: Chiết áp bàn phím + AI 4: Tần số tham chiếu + AI 6: Tần số tham chiếu + Đa cấp tốc độ 7: Chiết áp bàn phím + Đa cấp tốc độ 8: AI + PLC 9: Tần số đặt trước |
0 | ★ |
| b1-17 | Đa cấp tốc độ 1 | Cấp tốc độ 1 | 5.0Hz | ☆ |
| b1-18 | Đa cấp tốc độ 2 | Cấp tốc độ 2 | 10.0Hz | ☆ |
| b1-19 | Đa cấp tốc độ 3 | Cấp tốc độ 3 | 15.0Hz | ☆ |
| b1-20 | Đa cấp tốc độ 4 | Cấp tốc độ 4 | 20.0Hz | ☆ |
| b1-21 | Đa cấp tốc độ 5 | Cấp tốc độ 5 | 25.0Hz | ☆ |
| b1-22 | Đa cấp tốc độ 6 | Cấp tốc độ 6 | 37.5Hz | ☆ |
| b1-23 | Đa cấp tốc độ 7 | Cấp tốc độ 7 | 50.0Hz | ☆ |
|
Nhóm b2: Lựa chọn chức năng cổng đầu vào |
||||
| b2-13 | Lựa chọn chức
năng X1 |
0: Không chức năng | 3 | ★ |
| b2-14 | Lựa chọn chức năng X2 | 1: Chạy JOG thuận 2: Chạy JOG ngược
3: Chạy thuận (FWD) 4: Chạy ngược (REV) 5: Chế độ 3 dây 6: Dừng tự do 13: Đa cấp tốc độ 1 14: Đa cấp tốc độ 2 15: Đa cấp tốc độ 3 20: Chuyển đổi nguồn tần số |
4 | ★ |
| b2-15 | Lựa chọn chức năng X3 | 0 | ★ | |
| b2-16 | Lựa chọn chức năng X4 | 0 | ★ | |
| b2-17 | Lựa chọn chức năng X5 | 0 | ★ | |
| b2-18 | Chế độ điều khiển chạy thuận/nghịch | 0: Chế độ Two–line 1
1: Chế độ Two-line 2 2: Chế độ Three-line 1 3: Chế độ Three-line 2 4: Chế độ Three-line 3 |
0 | ★ |
| b2-19 | Bảo vệ khởi động | 0: Lệnh chạy không tác dụng khi bật nguồn
1: Lệnh chạy tác dụng khi bật nguồn |
0 | ★ |
| b2-20 | Cài đặt ngõ ra Relay | 0: Không cài đặt
1: Biến tần trạng thái sẵn sàng 2: Biến tần đang chạy 3: Biến tần đang chạyởtốc độ 0 5: Biến tần báo lỗi 7: Cài tần số mở phanh (FDT) |
5 | ☆ |
| b2-25 | Cài tần số mở phanh (FDT) | 0.0Hz ~ Giới hạn trên tần số | 10.0Hz | ☆ |
|
Nhóm b4: Tham số động cơ |
||||
| b4-00 | Điện áp định mức động cơ | 0 ~ 500V: 380V
0 ~ 250V: 220V |
Tùy vào model | ☆ |
| b4-01 | Dòng điện định mức động cơ | 0.1 ~ 999.9A | Tùy vào model | ☆ |
| b4-02 | Tốc độ định mức động cơ | 0 ~ 9999 RPM | Tùy vào model | ☆ |
| b4-03 | Tần số định mức động cơ | 1.0 ~ 999.9Hz | Tùy vào model | ☆ |
| b4-17 | Công suất định mức động cơ | 0.0 ~ 2000.0KW | Tùy vào model | ☆ |
| b4-16 | Dò động cơ | 1: Dò động cơ kiểu tĩnh | 0 | ☆ |
“★”: Tham số không thể thay đổi khi trạng thái biến tần đang chạy.
“☆”: Tham số có thể thay đổi khi trạng thái biến tần đang chạy.
4.2. Hướng dẫn cài đặt tham số biến tần KOC550
| Tham số | Chức năng | Mô tả giá trị cài đặt | Giá trị
mặc định |
Sửa
đổi |
| Nhóm b8: Tham số hệ thống | ||||
| bP-01 | Reset | 1: Khôi phục cài đặt mặc định ngoại trừ tham số động cơ
3: Khôi phục cài đặt mặc định bao gồm cả thông sô động cơ |
0 | ★ |
|
Nhóm b0: Tham số chức năng cơ bản |
||||
| b0-01 | Phương thức điều khiển tốc độ | 0: Điều khiển theo phương thức SFVC – Vector vòng hở
2: Điều khiển theo phương thức Điện áp/ tần số (V/F) |
2 | ★ |
| b0-02 | Lệnh chạy | 0: Điều khiển bằng bàn phím 1: Điều khiển bằng công tắc ngoài
2: Điều khiển bằng truyền thông |
0 | ☆ |
| b0-03 | Lựa chọn nguồn điều khiển tần số chính | 0: Điều chỉnh tần số bằng chiết áp và nút UP/DOWN trên bàn phím ( Không lưu lại tần số ) 1: Điều chỉnh tần số bằng chiết áp và nút UP/DOWN trên bàn phím ( Lưu lại tần số)
2: Ngõ vào analog AI1 3: Ngõ vào analog AI2 5: Cài đặt xung (S5) 6: Đa cấp tốc độ 7: PLC tích hợp 8: PID 9: Cài đặt qua truyền thông |
1 | ★ |
| b0-08 | Tần số đặt trước | 0.00 ~ Tần số lớn nhất (b0-10) | 50.00Hz | ☆ |
| b0-09 | Hướng quay | 0: Quay thuận
1: Quay ngược |
0 | ☆ |
| b0-10 | Tần số lớn nhất | 50.00Hz ~ 3200.0Hz | 50.00Hz | ★ |
| b0-12 | Giới hạn trên của tần số | b0-14 ~ Tần số lớn nhất b0-10 | 50.00Hz | ☆ |
| b0-14 | Giới hạn dưới của tần số | 0.00Hz ~ Giới hạn trên của tần số b0-12 | 0.00Hz | ☆ |
| b0-15 | Tần số sóng mang | Phụ thuộc vào công suất | Tùy vào model | ☆ |
| b0-17 | Thời gian tăng tốc | 0.00s ~ 650.00s(b0-19=2)
0.0s ~ 6500.0s(b0-19=1) 0s ~ 65000s(b0-19=0) |
Tùy vào model | ☆ |
| b0-18 | Thời gian giảm tốc | 0.00s ~ 650.00s(b0-19=2)
0.0s ~ 6500.0s(b0-19=1) 0s ~ 65000s(b0-19=0) |
Tùy vào model | ☆ |
| b0-19 | Đơn vị thời gian tăng giảm tốc | 0: 1 giây
1: 0.1 giây 2: 0.01 giây |
1 | ★ |
|
Nhóm b1: Thông số động cơ |
||||
| b1-01 | Công suất định mức motor | 0.1KW ~ 1000.0KW | Tùy vào model | ★ |
| b1-02 | Điện áp định mức motor | 1V ~ 2000V | Tùy vào model | ★ |
| b1-03 | Dòng điện định mức motor | 0.1A ~ 6553.5A | Tùy vào model | ★ |
| b1-04 | Tần số định mức
motor |
0.01Hz ~ Tần số lớn nhất | 50.00Hz | ★ |
| b1-05 | Tốc độ định mức
motor |
1Rpm ~ 65535Rpm | Tùy vào
model |
★ |
| b1-37 | Dò tham số motor | 0: Không chức năng
1: Dò động cơ kiểu tĩnh 2:Dò động cơ kiểu động |
0 | ★ |
|
Nhóm b3: Cài đặt điều khiển V/F |
||||
| b3-01 | Bù moment | 0,1% ~ 30,0% | Tùy vào
model |
☆ |
|
Nhóm b4: Lựa chọn chức năng cổng đầu vào |
||||
| b4-00 | Lựa chọn chức năng S1 | 0: Không chức năng 1: Chạy thuận (FWD) 2: Chạy nghich (REV)
3: Chế độ điều khiển 3 dây 4: Chạy JOG thuận 5: Chạy JOG nghịch 6: Lệnh Up tần số 7: Lệnh Down tần số 8: Dừng tự do 9: Reset lỗi 10: Tạm dừng chạy 12: Đa cấp tốc độ 1 13: Đa cấp tốc độ 2 14: Đa cấp tốc độ 3 15: Đa cấp tốc độ 4 30: Đầu vào xung 39: Chuyển đổi nguồn tần số ( Nguồn cài đặt b0-08 ) 47: Dừng khẩn cấp |
1 | ★ |
| b4-01 | Lựa chọn chức năng S2 | 4 | ★ | |
| b4-02 | Lựa chọn chức năng S3 | 9 | ★ | |
| b4-03 | Lựa chọn chức năng S4 | 12 | ★ | |
| b4-04 | Lựa chọn chức năng S5 | 13 | ★ | |
| b4-11 | Chế độ điều khiển chạy thuận/nghịch | 0: Chế độ Two–line 1
1: Chế độ Two-line 2 2: Chế độ Three-line 1 3: Chế độ Three-line 2 4: Chế độ Three-line 3 |
0 | ★ |
|
Nhóm b5: Lựa chọn chức năng các cổng đầu ra |
||||
| b5-00 | Lựa chọn tín hiệu đầu ra cổng FM | 0:Đầu ra dạng xung (FMP)
1: Đầu ra dạng ON/OFF (FMR) |
0 | ☆ |
| b5-01 | Lựa chọn chức năng đầu ra FMR | 0: Không giá trị
1: Biến tần đang chạy 2: Biến tần báo lỗi đầu ra (Lỗi dừng tự do) 3: Đạt ngưỡng tần số FDT1 |
0 | ☆ |
| b5-02 | Lựa chọn chức năng Relay | 1 | ☆ | |
| b5-04 | Lựa chọn chức năng DO1 | (Tần số mở b8-19 )
15: Biến tần sẵn sàng để chạy 33: Chạy nghịch 38: Cảnh báo (Tất cả các lỗi) |
1 | ☆ |
| b5-06 | Lựa chọn chức năng đầu ra FMP | 0: Tần số đang vận hành 1: Tần số cài đặt
2: Dòng điện đầu ra 3: Moment đầu ra động cơ 4: Công suất đầu ra 5: Điện áp đầu ra 7: AI1 8: AI2 12: Cài qua truyền thông 13: Tốc độ động cơ |
0 | ☆ |
| b5-07 | Lựa chọn chức năng AO1 | 0 | ☆ | |
| b5-09 | Tần số lớn nhất đầu ra FMP | 0.01kHz ~ 100.0kHz | 50.00kHz | ☆ |
|
Nhóm b6: Điều khiển chạy dừng |
||||
| b6-00 | Phương thức khởi động | 0: Khởi động trực tiếp 1: Bám tốc độ
2: Khởi động kích thích |
0 | ☆ |
| b6-10 | Chế độ dừng | 0: Dừng theo thời gian 1: Dừng tự do | 0 | ☆ |
|
Nhóm b8: Chức năng phụ trợ |
||||
| b8-00 | Tần số chạy JOG | 0.00Hz ~ Tần số max | 2.00Hz | ☆ |
| b8-01 | Thời gian tăng tốc JOG | 0.0s ~ 6500.0s | 20.0s | ☆ |
| b8-02 | Thời gian giảm tốc JOG | 0.0s ~ 6500.0s | 20.0s | ☆ |
| b8-18 | Bảo vệ khởi động | 0: Lệnh chạy không tác dụng khi bật nguồn
1: Lệnh chạy tác dụng khi bật nguồn |
0 | ☆ |
| b8-19 | Giá trị ngưỡng trên FDT1 | 0.00Hz ~ Tần số max | 50.00Hz | ☆ |
| b8-48 | Điều khiển quạt làm mát | 0: Quạt chạy khi biến tần chạy 1: Quạt chạy khi biến tần được cấp nguồn | 0 | ☆ |
|
Nhóm b9: Nhóm tham số bảo vệ |
||||
| b9-00 | Lựa chọn bảo vệ quá tải | 0: Vô hiệu hoá 1: Cho phép | 1 | ☆ |
| b9-12 | Lựa chọn bảo vệ mất pha đầu vào / Contactor | Đơn vị: Lựa chọn bảo vệ mất pha đầu vào
0: Vô hiệu hoá 1: Cho phép Hàng chục: Lựa chọn bảo vệ tiếp điểm Contactor 0: Vô hiệu hoá 1: Cho phép |
11 | ☆ |
| b9-13 | Lựa chọn bảo vệ mất pha đầu ra | Đơn vị: Lựa chọn bảo vệ mất pha đầu ra
0: Vô hiệu hoá 1: Cho phép Hàng chục: Lựa chọn bảo vệ mất pha đầu ra trước khi vận hành 0: Vô hiệu hoá 1: Cho phép |
1 | ☆ |
|
Nhóm bA: Nhóm chức năng PID |
||||
| bA-00 | Nguồn cài PID | 0: Cài bằng thông số bA-01 1: AI1
2: AI2 3: AI3 4: Cài bằng xung (Chân S5) 5: Cài bằng truyền thông |
0 | ☆ |
| bA-01 | Cài giá trị đặt PID | 0.0% ~ 100.0% | 50.0% | ☆ |
| bA-02 | Nguồn phản hồi PID | 0: AI1
1: AI2 2: AI3 4: Cài bằng xung (Chân S5) 5: Cài bằng truyền thông |
0 | ☆ |
|
Nhóm bC: Nhóm chức năng đa cấp tốc độ, PLC đơn giản |
||||
| bC-00 | Đa cấp tốc độ 0 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% | ☆ |
| bC-01 | Đa cấp tốc độ 1 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% | ☆ |
| bC-02 | Đa cấp tốc độ 2 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% | ☆ |
| bC-03 | Đa cấp tốc độ 3 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% | ☆ |
| bC-04 | Đa cấp tốc độ 4 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% | ☆ |
| bC-05 | Đa cấp tốc độ 5 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% | ☆ |
| bC-06 | Đa cấp tốc độ 6 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% | ☆ |
| bC-07 | Đa cấp tốc độ 7 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% | ☆ |
| bC-08 | Đa cấp tốc độ 8 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% | ☆ |
| bC-51 | Nguồn đặt cấp tốc độ 0 | 0: Đặt bằng bC-00 1: AI1
2: AI2 6: Thay đổi bằng phím UP/ DOWN |
0 | ☆ |
“★”: Tham số không thể thay đổi khi trạng thái biến tần đang chạy.
“☆”: Tham số có thể thay đổi khi trạng thái biến tần đang chạy.
5. Bảng mã lỗi và cách khắc phục biến tần KOC
Trong quá trình vận hành, biến tần có thể gặp một số lỗi. Việc nhận biết và xử lý kịp thời sẽ giúp giảm thiểu thời gian dừng máy và bảo vệ thiết bị. Dưới đây là tổng hợp mã lỗi thường gặp của KOC200 và KOC550 cùng cách khắc phục chi tiết.
5.1. Bảng mã lỗi và cách khắc phục biến tần KOC200
| STT | Mã lỗi | Diễn giải | Cách khắc phục |
| 1 | EOC1 | Quá dòng điện trong quá trình tăng tốc | – Tăng thời gian tăng tốc.
– Giảm bớt tải. – Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. |
| 2 | EOC2 | Quá dòng điện trong quá trình giảm tốc | – Tăng thời gian giảm tốc.
– Giảm bớt tải. – Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. |
| 3 | EOC3 | Quá dòng điện ở vận tốc không đổi | – Giảm bớt tải.
– Kiểm tra lại động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. – Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
| 4 | EHU1 | Quá điện áp trong quá trình tăng tốc | – Tăng thời gian tăng tốc.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. – Lắp đặt thêm điện trở xả. |
| 5 | EHU2 | Quá điện áp trong quá trình giảm tốc | – Tăng thời gian giảm tốc.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. – Lắp đặt thêm điện trở xả. |
| 6 | EHU3 | Quá điện áp ở vận tốc không đổi | – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép.
– Lắp đặt thêm điện trở xả. |
| 7 | ESC1 | Lỗi nguồn điện đầu vào | – Kiểm tra và điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. |
| 8 | ELU0 | Điện áp đầu vào thấp | – Kiểm tra và điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép.
– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 9 | EOL1 | Quá tải biến tần | – Giảm bớt tải.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
| 10 | EOL2 | Quá tải động cơ | – Giảm bớt tải.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
| 11 | EPLI | Lỗi mất pha đầu ra | – Kiểm tra dây dẫn từ biến tần tới động cơ.
– Kiểm tra lại động cơ. – Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 12 | E-OH | Quá nhiệt biến tần | – Kiểm tra và vệ sinh quạt tản nhiệt biến tần.
– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 10 | EPID | Mất tín hiệu phản hồi PID | – Kiểm tra lại dây tín hiệu .
– Thay đổi ngưỡng phát hiện. |
| 11 | E485 | Lỗi truyền thông | – Kiểm tra cài đặt. |
5.2. Bảng mã lỗi và cách khắc phục biến tần KOC550
| STT | Mã lỗi | Diễn giải | Cách khắc phục |
| 1 | Err02 | Quá dòng điện trong quá trình tăng tốc | – Tăng thời gian tăng tốc.
– Giảm bớt tải. – Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. |
| 2 | Err03 | Quá dòng điện trong quá trình giảm tốc | – Tăng thời gian giảm tốc.
– Giảm bớt tải. – Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. |
| 3 | Err04 | Quá dòng điện ở vận tốc không đổi | – Giảm bớt tải.
– Kiểm tra lại động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. – Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
| 4 | Err05 | Quá điện áp trong quá trình tăng tốc | – Tăng thời gian tăng tốc.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. – Lắp đặt thêm điện trở xả. |
| 5 | Err06 | Quá điện áp trong quá trình giảm tốc | – Tăng thời gian giảm tốc.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. – Lắp đặt thêm điện trở xả. |
| 6 | Err07 | Quá điện áp ở vận tốc không đổi | – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép.
– Lắp đặt thêm điện trở xả. |
| 7 | Err08 | Lỗi nguồn điện đầu vào | – Kiểm tra và điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. |
| 8 | Err09 | Điện áp đầu vào thấp | – Reset lỗi.
– Kiểm tra và điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. – Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 9 | Err10 | Quá tải biến tần | – Giảm bớt tải.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
| 10 | Err11 | Quá tải động cơ | – Giảm bớt tải.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
| 11 | Err12 | Lỗi mất pha đầu vào | – Kiểm tra nguồn đầu vào biến tần.
– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 12 | Err13 | Lỗi mất pha đầu ra | – Kiểm tra dây dẫn từ biến tần tới động cơ.
– Kiểm tra lại động cơ. – Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 13 | Err14 | Quá nhiệt biến tần | – Kiểm tra và vệ sinh quạt tản nhiệt biến tần.
– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 14 | Err17 | Lỗi Contactor | – Kiểm tra và điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép.
– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 15 | Err23 | Lỗi chạm vỏ | – Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ.
– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 16 | Err40 | Lỗi giới hạn dòng điện | – Giảm bớt tải.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
6. Một số dự án sử dụng biến tần KOC của Kỹ Thuật Vô Cực
Để minh chứng hiệu quả thực tế, cùng xem qua một số dự án mà Kỹ Thuật Vô Cực đã triển khai thành công, từ máy ép nhựa, máy nén khí đến hệ thống bơm và cẩu trục. Những dự án này cho thấy biến tần KOC không chỉ đáng tin cậy mà còn linh hoạt trong nhiều ứng dụng.
- Dự Án Lắp Đặt Biến Tần Koc550 Cho Máy Ép Nhựa

- Dự Án Lắp Đặt Biến Tần Koc550 Cho Máy Nén Khí
- Dự Án Lắp Đặt Tủ Biến Tần Koc550 Cho Hệ Thống Bơm
- Dự Án Lắp Đặt Biến Tần Koc550 Cho Máy Ép Nhựa Trục Vít

- Dự Án Lắp Đặt Biến Tần Koc200 Cho Máy Quét Trứng Mặt Bánh Trung Thu

- Dự Án Lắp Đặt Biến Tần Cho Hệ Thống Bơm Cát

- Dự Án Lắp Đặt Biến Tần Koc550 Công Suất 200kw Cho Cẩu Trục Xoay
- Dự Án Lắp Đặt Biến Tần Koc550 355kw Cho Máy Làm Ống Nhựa
6. Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật tại Kỹ Thuật Vô Cực
Lựa chọn biến tần không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn liên quan đến sự an tâm khi vận hành. Kỹ Thuật Vô Cực cung cấp chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật toàn diện, đảm bảo doanh nghiệp luôn được phục vụ kịp thời, tránh gián đoạn sản xuất cho doanh nghiệp.
6.1. Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật tại Kỹ Thuật Vô Cực
Chính sách độc quyền được Kỹ Thuật Vô Cực thiết kế để hỗ trợ tối đa cho doanh nghiệp sản xuất:
- Bảo hành 24 tháng mọi lỗi cho các dòng sản phẩm Biến tần KOC
- Trung tâm bảo hành tại Hà Nội, Cần Thơ và TP.HCM
- Xử lý trong vòng 24 giờ: Có sẵn hàng thay thế, đảm bảo không gián đoạn vận hành.
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Quy trình bảo hành 5 bước:
- Tiếp nhận sản phẩm
- Vệ sinh sản phẩm, kiểm tra xác định lỗi
- Thay thế linh kiện mới
- Kiểm tra vận hành theo chuẩn chất lượng của công ty
- Trả lại sản phẩm đã bảo hành cho khách hàng & hướng dẫn phòng ngừa nguyên nhân sự cố
Nguyên tắc bảo hành:
- Tất cả các sản phẩm còn trong thời gian bảo hành. Đáp ứng đủ điều kiện bảo hành và do lỗi kỹ thuật của nhà sản xuất, sẽ được bảo hành đổi mới hoặc sửa chữa. Và thay thế linh kiện mới hoàn toàn miễn phí.
- Áp dụng cho tất cả sản phẩm mua tại công ty.
Điều kiện bảo hành:
Bảo hành áp dụng cho các sản phẩm còn trong thời hạn bảo hành và thỏa mãn tất cả các điều kiện sau:
- Các lỗi hỏng hóc, sự cố do lỗi kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Số series của sản phẩm và số series của tất các board mạch bên trong còn nguyên vẹn, không bị cạo xóa/ sửa đổi.
- Sản phẩm phải còn nguyên vẹn, không bị rơi, vỡ, móp méo, cong vênh, ẩm mốc, bị hoá chất/ chất lỏng hay côn trùng xâm nhập vào.
- Sản phẩm không bị can thiệp, thay đổi kết cấu bên trong bởi bất cứ cá nhân, đơn vị mà không thuộc uỷ quyền bảo hành của công ty.
- Thời gian bảo hành được tính từ thời điểm giao hàng (ghi trên hóa đơn/ phiếu giao hàng). Trường hợp nếu có phát sinh việc bảo hành rơi vào thời gian bảo hành còn lại của sản phẩm < 1 tháng thì công ty TNHH Kỹ Thuật Vô Cực sẽ bảo hành sản phẩm đó với thời gian 2 tháng kể từ ngày giao hàng bảo hành.
Các sản phẩm không thuộc điều kiện bảo hành:
- Sản phẩm bị chỉnh sửa hoặc mất số series chính và số series các board mạch bên trong.
- Sản phẩm còn hạn bảo hành nhưng có bằng chứng sử dụng không đúng theo tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất gây ra hư hỏng hoặc tự ý sửa chữa, thay đổi cấu trúc bên trong.
- Những lỗi xảy ra do sử dụng không đúng với quy cách quy định của nhà sản xuất (lắp đặt sai điện áp, công suất, đấu nối sai…).
- Các sản phẩm bị hỏng hóc do lỗi người dùng mà không phải do lỗi của nhà sản xuất.
- Các sản phẩm, phụ kiện còn hạn bảo hành nhưng bị hỏng do tác động của lực cơ học hoặc rơi vỡ làm cho biến dạng.
- Sản phẩm bị hỏng do ẩm ướt, hóa chất ăn mòn, han rỉ, chất lỏng, hoặc bị động vật, côn trùng xâm nhập vào.
- Thiết bị, sản phẩm bị hỏng do thiên tai, hoả hoạn, cháy nổ chập điện bên ngoài gây hỏng sản phẩm.
- Sản phẩm không thể xác định được nguồn gốc trong hệ thống Công ty TNHH Kỹ Thuật Vô Cực. Có số series không trùng khớp với số series trong hệ thống chứng từ gốc như phiếu giao hàng, phiếu bảo hành, hoặc dữ liệu xuất kho của hệ thống.
Quy định đổi trả:
- Sản phẩm khi mua từ hệ thống phân phối của công ty TNHH Kỹ Thuật Vô Cực chỉ được đổi hàng trong vòng 15 ngày kể từ ngày giao hàng (theo Phiếu giao hàng).
- Sản phẩm khi đổi trả phải còn nguyên vẹn, nguyên thùng vỏ hộp, chưa sử dụng, không trầy xước, đầy đủ phụ kiện, tài liệu và bao bì.
6.2. Các câu hỏi thường gặp khi sử dụng biến tần KOC
Khi sử dụng biến tần KOC, nhiều kỹ sư, thợ điện, những người vận hành trực tiếp thường có những thắc mắc phổ biến. Dưới đây là tổng hợp các câu hỏi thường gặp cùng câu trả lời chi tiết:
- Biến tần KOC có bền không?
→ Biến tần KOC rất bền, linh kiện được lựa chọn kỹ lưỡng, chịu tải tốt và có khả năng vận hành ổn định ngay cả trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Với bảo trì đúng cách, tuổi thọ thiết bị có thể kéo dài nhiều năm.
- KOC có thay thế được biến tần Mitsubishi, INVT, Delta không?
→ Hoàn toàn có thể. KOC tương thích tốt với các hệ thống bơm, quạt, băng tải và nhiều ứng dụng khác, giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu suất.
- Dòng nào phù hợp điều khiển ứng dụng tải nặng?
→ KOC550 là lựa chọn tối ưu cho các tải nặng nhờ khả năng chịu quá tải cao và hiệu suất vận hành ổn định
- Muốn điều khiển bằng PLC thì sao?
→ Tất cả các dòng đều hỗ trợ MODBUS-RTU.
- Không biết cài đặt có được hỗ trợ không?
→ Có, Kỹ Thuật Vô Cực luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7
- Biến tần KOC có tiết kiệm điện không?
→ Có. Biến tần KOC được thiết kế để tối ưu hiệu suất động cơ, giảm tổn hao năng lượng và hạn chế tiêu thụ điện năng trong suốt quá trình vận hành.
- Có thể sử dụng KOC trong môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, nhiều bụi hay ẩm ướt không?
→ Hoàn toàn phù hợp. Biến tần KOC được bảo vệ theo tiêu chuẩn IP và thiết kế để hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện công nghiệp khác nhau.
- Khi xảy ra lỗi, KOC có thông báo như thế nào?
→ Biến tần KOC hiển thị mã lỗi rõ ràng trên màn hình LED, giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định nguyên nhân và xử lý kịp thời.
- Có cần bảo trì thường xuyên không?
→ Biến tần KOC ít cần bảo trì nhưng vẫn khuyến nghị kiểm tra định kỳ các kết nối, vệ sinh bụi bẩn và đảm bảo môi trường vận hành ổn định để kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Biến tần KOC mang đến giải pháp điều khiển động cơ hiệu quả, bền bỉ và dễ vận hành cho mọi hệ thống công nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm sản phẩm chất lượng cùng hỗ trợ kỹ thuật tận tâm, Kỹ Thuật Vô Cực – nhà phân phối chính hãng biến tần KOC luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá ưu đãi nhất!
————————-
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÔ CỰC
Website: kythuatvc.com
Hotline: 098.554.0011
Email: giaiphapkythuatvc@gmail.com
Youtube: https://www.youtube.com/@kythuatvc
Địa chỉ: Dự án Bình Minh Glaxy, số 586 phố Bích Hoà, xã Bình Minh, TP. Hà Nội
Chi nhánh 1: Số 24B đường Thới An 4, Phường Thới An, TP.Hồ Chí Minh
Chi nhánh 2: B1 khu TĐC Chiến Thắng, khu vực Thạnh Lợi, phường Hưng Phú, Tp Cần Thơ